lan sương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giọt sương đọng trên cánh hoa lan: "lan sương" là một từ ghép chỉ hình ảnh những hạt sương mai nhỏ li ti đọng lại trên những bông hoa lan, tạo nên một cảnh tượng tinh khiết và đẹp đẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sáng sớm, những giọt lan sương lấp lánh trên cánh hoa như những viên ngọc.
- Nhiếp ảnh gia đã bắt được khoảnh khắc tinh tế của lan sương trong khu vườn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "long lanh như lan sương": một cách so sánh để miêu tả vẻ đẹp trong trẻo, lấp lánh và mong manh.
- Đôi mắt cô ấy long lanh như lan sương buổi sớm.
- "vẻ đẹp của lan sương": dùng để chỉ vẻ đẹp thanh khiết, nhẹ nhàng và thoáng qua.
- Bài thơ ca ngợi vẻ đẹp của lan sương, một vẻ đẹp chỉ tồn tại trong khoảnh khắc bình minh.
Biến thể và từ gần giống
- Sương mai (danh từ): lớp sương mỏng xuất hiện vào buổi sáng sớm.
- Giọt sương (danh từ): hạt nước nhỏ đọng lại từ hơi sương.
Từ đồng nghĩa
- Giọt sương đọng hoa: cách nói diễn giải ý nghĩa tương tự.
- Sương trên hoa: cách nói chung chung hơn.
Lưu ý về từ loại
- "Lan sương" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.
- Từ này mang tính chất văn chương, hình tượng và thường xuất hiện trong thơ ca, văn học hoặc các bài miêu tả nhằm tăng tính gợi hình, gợi cảm.
- giọt sương đọng lại trên hoa lan